🎯 Mục tiêu bài học
- Nắm vững Top 15 Banking KPIs được ban lãnh đạo theo dõi
- Hiểu ý nghĩa và cách tính từng chỉ số
- Biết benchmark ngành ngân hàng Việt Nam
- Phân biệt KPIs theo mảng kinh doanh (tín dụng, huy động, hiệu quả)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| ⏱️ Thời lượng | 1.5 giờ |
| 📖 Chủ đề chính | NPL, CASA, NIM, ROA, ROE, CIR, Coverage Ratio |
| 💡 Kiến thức cần có | Bài 02 — Banking Fundamentals |
| 🎯 Output | Hiểu và tính được các KPIs ngân hàng |
📖 Thuật ngữ quan trọng
| Thuật ngữ | Công thức | Mô tả |
|---|---|---|
| NPL Ratio | Nợ xấu / Tổng dư nợ | Tỷ lệ nợ xấu — chỉ số #1 về chất lượng tín dụng |
| CASA Ratio | CASA / Tổng huy động | Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn — vốn rẻ |
| NIM | (Thu lãi - Chi lãi) / Tài sản sinh lời | Biên lãi ròng — hiệu quả hoạt động lõi |
| ROA | Lợi nhuận / Tổng tài sản | Hiệu quả sử dụng tài sản |
| ROE | Lợi nhuận / Vốn chủ sở hữu | Hiệu quả sử dụng vốn |
| CIR | Chi phí hoạt động / Thu nhập hoạt động | Cost-to-Income — hiệu quả vận hành |
| Coverage Ratio | Dự phòng / NPL | Mức dự phòng cho nợ xấu |
| CAR | Vốn tự có / Tài sản rủi ro | Capital Adequacy Ratio — an toàn vốn |
| LDR | Dư nợ / Huy động | Loan-to-Deposit — thanh khoản |
| TOI | Tổng thu nhập hoạt động | Total Operating Income |
Checkpoint
NPL Ratio là chỉ số quan trọng nhất về chất lượng tín dụng — NHNN quy định < 3%. CASA Ratio cao = vốn rẻ = NIM cao. ROE cho biết 1 đồng vốn tạo bao nhiêu lợi nhuận. CIR thấp = vận hành hiệu quả. Coverage Ratio > 100% nghĩa là ngân hàng đã dự phòng đủ cho nợ xấu.
📊 KPIs Chất lượng Tín dụng
NPL Ratio — Chỉ số #1
| Nhóm | Tên | DPD (Days Past Due) | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Nợ đủ tiêu chuẩn | 0 ngày | Thanh toán đúng hạn |
| 2 | Nợ cần chú ý | 1-90 ngày | Bắt đầu trễ hạn |
| 3 | Nợ dưới tiêu chuẩn | 91-180 ngày | NPL — nợ xấu |
| 4 | Nợ nghi ngờ | 181-360 ngày | NPL — khó thu hồi |
| 5 | Nợ có khả năng mất vốn | >360 ngày | NPL — mất vốn |
Benchmark NPL Ratio
| Ngân hàng | NPL 2024 | Đánh giá |
|---|---|---|
| Vietcombank (VCB) | 0.9% | Tốt nhất ngành |
| Techcombank (TCB) | 1.2% | Rất tốt |
| MB Bank (MBB) | 1.5% | Tốt |
| Trung bình ngành | 2.0% | Benchmark |
| Ngưỡng NHNN | < 3.0% | Quy định |
| VNCredit Bank (dataset) | ~7% | Cao — cần cải thiện |
Coverage Ratio — Đệm an toàn
| Mức | Ý nghĩa | Benchmark |
|---|---|---|
| > 150% | Dự phòng dày | VCB ~400%, TCB ~160% |
| 100-150% | Đủ dự phòng | Trung bình ngành |
| < 100% | Thiếu dự phòng | Rủi ro cao |
💰 KPIs Huy động & Hiệu quả vốn
CASA Ratio — Tại sao quan trọng?
CASA có lãi suất gần 0% (0.1-0.5%/năm) trong khi tiền gửi kỳ hạn trả 4-7%/năm. Ngân hàng có CASA Ratio cao sẽ có chi phí vốn thấp hơn → NIM cao hơn → lợi nhuận tốt hơn.
| Ngân hàng | CASA Ratio | Chiến lược |
|---|---|---|
| MB Bank | ~40% | Mobile app mạnh, ZaloPay |
| Techcombank | ~35% | Ecosystem Vingroup, 0 phí GD |
| Vietcombank | ~33% | Thương hiệu, thanh toán quốc tế |
| Trung bình ngành | ~20% | |
| VNCredit Bank | N/A | Dataset chỉ có loan + transaction |
LDR — Loan-to-Deposit Ratio
| LDR | Ý nghĩa |
|---|---|
| < 70% | Thừa thanh khoản, chưa tối ưu lending |
| 70-85% | Optimal range |
| > 85% | Rủi ro thanh khoản, NHNN giới hạn ≤ 85% |
📈 KPIs Hiệu quả Kinh doanh
ROA & ROE
Benchmark ROA, ROE ngành ngân hàng VN
| Ngân hàng | ROA | ROE | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Techcombank | 3.2% | 20.1% | Top ngành |
| VPBank | 2.8% | 18.5% | Rất tốt |
| MB Bank | 2.5% | 22.0% | ROE cao nhất |
| Trung bình ngành | 1.5% | 15.0% | |
| Benchmark quốc tế | 1.0% | 12.0% |
Financial Leverage = Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu. Ngân hàng thường có leverage 10-15x, nên ROE >> ROA. ROA thấp không xấu nếu ROE tốt — ngân hàng quản lý đòn bẩy hiệu quả.
CIR — Cost-to-Income Ratio
| CIR | Đánh giá |
|---|---|
| < 35% | Xuất sắc (TCB ~32%) |
| 35-45% | Tốt |
| 45-55% | Trung bình |
| > 55% | Kém hiệu quả |
| Mức CIR | Trực quan hóa | Đánh giá |
|---|---|---|
| CIR 32% (TCB) | 🟩🟩🟩⬜⬜⬜⬜⬜⬜⬜ | ⭐ Xuất sắc — chi phí thấp, vận hành hiệu quả |
| CIR 40% | 🟨🟨🟨🟨⬜⬜⬜⬜⬜⬜ | ✅ Tốt — mức lý tưởng cho đa số NH |
| CIR 55% | 🟧🟧🟧🟧🟧⬜⬜⬜⬜⬜ | ⚠️ Trung bình — cần cải thiện |
| CIR 65% | 🟥🟥🟥🟥🟥🟥⬜⬜⬜⬜ | ❌ Kém — chi phí chiếm 65% thu nhập |
🗺️ Bảng tổng hợp KPIs theo Dashboard
Banking KPIs Dashboard Map
Banking KPIs Dashboard Map
KPIs áp dụng với dataset VNCredit Bank
| KPI | Có thể tính? | Bảng/Field sử dụng |
|---|---|---|
| NPL Ratio | ✅ Gần đúng | fact_loan_application.default_flag |
| Default Rate by Segment | ✅ | fact_loan_application JOIN dim_customer |
| DPD Aging | ✅ | fact_loan_payment.days_past_due |
| Approval Rate | ✅ | fact_loan_application.status |
| Collection Efficiency | ✅ | fact_loan_payment.amount_paid / amount_due |
| Branch Performance | ✅ | JOIN dim_branch |
| Product Mix | ✅ | JOIN dim_product |
| Channel Distribution | ✅ | fact_transaction.channel |
| NIM, ROA, ROE | ❌ | Cần P&L data (không có trong dataset) |
| CASA Ratio | ❌ | Cần deposit data (không có trong dataset) |
Dataset VNCredit Bank tập trung vào mảng tín dụng và giao dịch, phù hợp nhất để phân tích: Credit Risk, Customer Segmentation, Loan Portfolio, Branch Performance, Transaction Patterns. Các KPIs tổng thể (ROA, ROE, NIM) sẽ được giới thiệu về mặt lý thuyết.
Checkpoint
Banking KPIs chia 4 nhóm: Chất lượng tín dụng (NPL < 3%, Coverage > 100%), Hiệu quả kinh doanh (ROA > 1.5%, ROE > 15%, CIR < 45%), Huy động (CASA > 25%, LDR < 85%), Tăng trưởng. Với dataset VNCredit Bank, ta có thể tính NPL, Default Rate, DPD Aging, Approval Rate, Collection Efficiency, Branch/Product Performance.
📋 Tổng kết
Kiến thức đã học
| Chủ đề | Nội dung chính |
|---|---|
| KPIs Chất lượng tín dụng | NPL Ratio, Coverage Ratio, Default Rate |
| KPIs Hiệu quả | ROA, ROE, NIM, CIR |
| KPIs Huy động | CASA Ratio, LDR |
| KPIs Tăng trưởng | Dư nợ, Huy động, Khách hàng mới |
| Dataset mapping | KPIs nào tính được từ VNCredit Bank dataset |
Key Takeaways
- ✅ NPL < 3% là ngưỡng an toàn chuẩn — NPL = Nhóm 3+4+5
- ✅ ROA, ROE, NIM đo hiệu quả sinh lời — ROA > 1% là tốt cho ngân hàng
- ✅ CASA cao = chi phí huy động thấp = NIM tăng
- ✅ Dataset VNCredit cho phép tính trực tiếp NPL, Default Rate, CER, Branch Performance
Câu hỏi tự kiểm tra
- NPL Ratio được tính từ những nhóm nợ nào?
- Tại sao CASA Ratio cao lại tốt cho ngân hàng?
- CIR bao nhiêu được coi là hiệu quả?
- Những KPIs nào có thể tính trực tiếp từ dataset VNCredit Bank?
Bài tiếp theo: Credit Risk Analysis →
🎉 Tuyệt vời! Bạn đã nắm vững hệ thống Banking KPIs!
Nhớ: KPIs là la bàn của ngân hàng — NPL cho credit quality, ROA/ROE cho profitability, CASA cho funding efficiency!
