🎯 Mục tiêu bài học
- Hiểu Basel Framework và 3 trụ cột quản trị rủi ro ngân hàng
- Nắm vững quy định NHNN về phân loại nợ và trích lập dự phòng
- Chuẩn bị báo cáo tuân thủ từ dữ liệu VNCredit Bank
- Tính toán CAR, LCR, NSFR cơ bản
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| ⏱️ Thời lượng | 1.5 giờ |
| 📖 Chủ đề chính | Basel III, NHNN Regulations, Provisioning, CAR |
| 💡 Kiến thức cần có | Bài 03 (KPIs), Bài 04 (Credit Risk), Bài 05 (Loan Portfolio) |
| 🎯 Output | Regulatory compliance report |
📖 Thuật ngữ quan trọng
| Thuật ngữ | Tiếng Việt | Mô tả |
|---|---|---|
| Basel III | Hiệp ước Basel III | Bộ quy chuẩn quốc tế về quản trị rủi ro ngân hàng |
| CAR | Tỷ lệ an toàn vốn | Capital Adequacy Ratio — Vốn / Tài sản rủi ro ≥ 8% |
| Tier 1 Capital | Vốn cấp 1 | Core capital: vốn chủ sở hữu + lợi nhuận giữ lại |
| Tier 2 Capital | Vốn cấp 2 | Supplementary: trái phiếu chuyển đổi + dự phòng chung |
| RWA | Tài sản có rủi ro | Risk-Weighted Assets |
| LCR | Tỷ lệ thanh khoản | Liquidity Coverage Ratio — HQLA / Net outflows ≥ 100% |
| NSFR | Tỷ lệ tài trợ ổn định | Net Stable Funding Ratio ≥ 100% |
| Provisioning | Trích lập dự phòng | Dự phòng rủi ro cho các khoản nợ xấu |
| NHNN | Ngân hàng Nhà nước | State Bank of Vietnam — cơ quan quản lý |
| Thông tư 11 | Circular 11 | Quy định phân loại nợ của NHNN |
Checkpoint
Basel III có 3 trụ cột: (1) Minimum Capital Requirements (CAR ≥ 8%), (2) Supervisory Review, (3) Market Discipline. NHNN Việt Nam: CAR ≥ 8%, phân loại nợ 5 nhóm, trích lập dự phòng theo tỷ lệ quy định. LCR ≥ 100% và NSFR ≥ 100% đảm bảo thanh khoản.
🏛️ Basel III Framework cho DA
3 Trụ cột Basel III
| Pillar | Tên | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Pillar 1 | Minimum Capital Requirements | Credit Risk, Market Risk, Operational Risk |
| Pillar 2 | Supervisory Review | ICAAP, Stress Testing, Concentration Risk |
| Pillar 3 | Market Discipline | Public Disclosure, Transparency, Risk Reporting |
Key Ratios:
- CAR = (Tier1 + Tier2) / RWA ≥ 8%
- LCR = HQLA / Net Cash Outflows (30 days) ≥ 100%
- NSFR = Available Stable Funding / Required ≥ 100%
DA cần biết gì về Basel?
| Vai trò DA | Nội dung Basel liên quan | Level |
|---|---|---|
| Data Preparation | Chuẩn bị data cho RWA calculation | Cơ bản |
| Risk Reporting | NPL, DPD, Provisioning reports | Cơ bản |
| Monitoring | CAR, LCR tracking dashboards | Trung bình |
| Stress Testing | Scenario analysis, impact modeling | Nâng cao |
DA không cần tính CAR chính xác (đó là việc của Risk Management). Nhưng DA cần hiểu framework để: (1) Chuẩn bị dữ liệu đúng format, (2) Tạo báo cáo monitoring, (3) Hiểu ý nghĩa business của các chỉ số.
📋 Phân loại nợ theo NHNN
5 Nhóm nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN
| Nhóm | Tên | DPD | Tỷ lệ dự phòng | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nợ đủ tiêu chuẩn | 0 ngày | 0% | Trả đúng hạn |
| 2 | Nợ cần chú ý | 1-90 ngày | 5% | Quá hạn dưới 90 ngày |
| 3 | Nợ dưới tiêu chuẩn | 91-180 ngày | 20% | NPL Group 3 |
| 4 | Nợ nghi ngờ | 181-360 ngày | 50% | NPL Group 4 |
| 5 | Nợ có khả năng mất vốn | >360 ngày | 100% | NPL Group 5 |
SQL: Phân loại nợ theo quy định NHNN
1-- Phân loại nợ theo 5 nhóm NHNN2WITH loan_classification AS (3 SELECT 4 l.application_id,5 l.customer_id,6 l.loan_amount,7 l.product_id,8 -- Tính DPD từ payment data9 COALESCE(10 MAX(p.days_past_due), 011 ) AS max_dpd,12 -- Phân loại nhóm nợ13 CASE 14 WHEN COALESCE(MAX(p.days_past_due), 0) = 0 THEN 'Group 1'15 WHEN MAX(p.days_past_due) <= 90 THEN 'Group 2'16 WHEN MAX(p.days_past_due) <= 180 THEN 'Group 3'17 WHEN MAX(p.days_past_due) <= 360 THEN 'Group 4'18 ELSE 'Group 5'19 END AS nhom_no,20 -- Tỷ lệ trích lập21 CASE 22 WHEN COALESCE(MAX(p.days_past_due), 0) = 0 THEN 0.0023 WHEN MAX(p.days_past_due) <= 90 THEN 0.0524 WHEN MAX(p.days_past_due) <= 180 THEN 0.2025 WHEN MAX(p.days_past_due) <= 360 THEN 0.5026 ELSE 1.0027 END AS provision_rate28 FROM fact_loan_application l29 LEFT JOIN fact_loan_payment p ON l.application_id = p.application_id30 WHERE l.status = 'Approved'31 GROUP BY l.application_id, l.customer_id, l.loan_amount, l.product_id32)33SELECT 34 nhom_no,35 COUNT(*) AS so_khoan_vay,36 SUM(loan_amount) AS tong_du_no,37 ROUND(SUM(loan_amount) * 100.0 / SUM(SUM(loan_amount)) OVER(), 2) AS pct_portfolio,38 ROUND(AVG(provision_rate) * 100, 0) AS ty_le_trich_lap,39 SUM(loan_amount * provision_rate) AS du_phong_can_trich40FROM loan_classification41GROUP BY nhom_no42ORDER BY nhom_no;NPL Ratio theo chuẩn NHNN
1-- NPL = (Nhóm 3 + Nhóm 4 + Nhóm 5) / Tổng dư nợ2WITH classified_loans AS (3 SELECT 4 l.application_id,5 l.loan_amount,6 CASE 7 WHEN COALESCE(MAX(p.days_past_due), 0) > 90 8 THEN 1 ELSE 0 9 END AS is_npl10 FROM fact_loan_application l11 LEFT JOIN fact_loan_payment p ON l.application_id = p.application_id12 WHERE l.status = 'Approved'13 GROUP BY l.application_id, l.loan_amount14)15SELECT 16 SUM(loan_amount) AS total_outstanding,17 SUM(CASE WHEN is_npl = 1 THEN loan_amount ELSE 0 END) AS npl_outstanding,18 ROUND(19 SUM(CASE WHEN is_npl = 1 THEN loan_amount ELSE 0 END) * 100.0 20 / SUM(loan_amount), 221 ) AS npl_ratio_pct22FROM classified_loans;NHNN khuyến nghị NPL < 3%. Các ngân hàng Big 4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) thường duy trì NPL 1-2%. Ngân hàng thương mại cổ phần: 1.5-3.5%.
📊 Báo cáo Provisioning & Summary
Dự phòng rủi ro tín dụng
1-- Báo cáo trích lập dự phòng theo sản phẩm2WITH loan_provision AS (3 SELECT 4 pr.product_type,5 pr.product_name,6 l.loan_amount,7 CASE 8 WHEN COALESCE(MAX(p.days_past_due), 0) = 0 THEN 0.009 WHEN MAX(p.days_past_due) <= 90 THEN 0.0510 WHEN MAX(p.days_past_due) <= 180 THEN 0.2011 WHEN MAX(p.days_past_due) <= 360 THEN 0.5012 ELSE 1.0013 END AS provision_rate14 FROM fact_loan_application l15 JOIN dim_product pr ON l.product_id = pr.product_id16 LEFT JOIN fact_loan_payment p ON l.application_id = p.application_id17 WHERE l.status = 'Approved'18 GROUP BY pr.product_type, pr.product_name, l.application_id, l.loan_amount19)20SELECT 21 product_type,22 product_name,23 COUNT(*) AS total_loans,24 SUM(loan_amount) AS total_outstanding,25 SUM(loan_amount * provision_rate) AS required_provision,26 ROUND(27 SUM(loan_amount * provision_rate) * 100.0 / SUM(loan_amount), 228 ) AS provision_coverage_pct29FROM loan_provision30GROUP BY product_type, product_name31ORDER BY required_provision DESC;Regulatory Report Template
1. TỔNG QUAN DANH MỤC TÍN DỤNG
| Chỉ tiêu | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tổng dư nợ | _____ tỷ VND | |
| Số KH vay | _____ | |
| Tăng trưởng tín dụng | ___% YoY |
2. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG
| Chỉ tiêu | Giá trị | Target |
|---|---|---|
| NPL Ratio | ___% | < 3% |
| Nợ Nhóm 1 / 2 | ___% / ___% | |
| Nợ Nhóm 3 / 4 / 5 | ___% / ___% / ___% | NPL |
3. TRÍCH LẬP DỰ PHÒNG
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Dự phòng chung | _____ tỷ VND |
| Dự phòng riêng | _____ tỷ VND |
| Coverage Ratio | ___% |
4. CHỈ SỐ AN TOÀN VỐN & THANH KHOẢN
| Chỉ tiêu | Giá trị | Minimum |
|---|---|---|
| CAR | ___% | ≥ 8% |
| Tier 1 Ratio | ___% | |
| LCR | ___% | ≥ 100% |
| NSFR | ___% | ≥ 100% |
DA chuẩn bị data layer cho báo cáo tuân thủ: truy vấn SQL → tổng hợp → format theo template NHNN. Không cần nhớ tất cả quy định, chỉ cần biết data nào cần extract và format output theo yêu cầu.
Checkpoint
NHNN phân loại nợ 5 nhóm theo DPD: Nhóm 1 (0 ngày, 0%), Nhóm 2 (≤90, 5%), Nhóm 3 (≤180, 20%), Nhóm 4 (≤360, 50%), Nhóm 5 (>360, 100%). NPL = Nhóm 3+4+5. Target NPL < 3%. Basel III: CAR ≥ 8%, LCR ≥ 100%, NSFR ≥ 100%. DA role: chuẩn bị data + monitoring dashboard.
📋 Tổng kết
Kiến thức đã học
| Chủ đề | Nội dung chính |
|---|---|
| Phân loại nợ NHNN | 5 nhóm theo DPD, tỷ lệ trích lập 0-100% |
| Basel III | CAR ≥ 8%, LCR ≥ 100%, NSFR ≥ 100% |
| NPL Management | NPL = Nhóm 3+4+5, target < 3% |
| Provisioning | Trích lập dự phòng theo nhóm nợ |
| DA trong Compliance | Chuẩn bị data layer + monitoring dashboard |
Key Takeaways
- ✅ 5 nhóm nợ NHNN với tỷ lệ trích lập tăng dần: 0% → 5% → 20% → 50% → 100%
- ✅ Basel III thiết lập chuẩn an toàn vốn và thanh khoản quốc tế
- ✅ NPL < 3% là ngưỡng an toàn — vượt ngưỡng cần hành động ngay
- ✅ DA role trong compliance: extract data, format báo cáo, monitoring KPIs
Câu hỏi tự kiểm tra
- Nợ quá hạn 120 ngày thuộc nhóm nào và trích lập bao nhiêu %?
- CAR tối thiểu theo Basel III là bao nhiêu?
- LCR đảm bảo điều gì cho ngân hàng?
- DA đóng vai trò gì trong compliance reporting?
Bài tiếp theo: Capstone: VNCredit Bank Analysis →
🎉 Tuyệt vời! Bạn đã thành thạo Regulatory & Compliance Reporting!
Nhớ: Compliance không chỉ là tuân thủ — đó là nền tảng an toàn cho toàn hệ thống ngân hàng!
