🎯 Mục tiêu bài học
- Hiểu các loại sản phẩm ngân hàng (tiết kiệm, tín dụng, thẻ, bảo hiểm)
- Nắm quy trình cho vay từ tiếp nhận hồ sơ đến giải ngân
- Hiểu cơ chế tính lãi suất và các loại phí
- Phân biệt các khái niệm tín dụng cơ bản: collateral, DTI, credit score
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| ⏱️ Thời lượng | 1.5 giờ |
| 📖 Chủ đề chính | Products, Lending process, Interest rates, Credit concepts |
| 💡 Kiến thức cần có | Bài 01 — Tổng quan ngân hàng |
| 🎯 Output | Hiểu nghiệp vụ ngân hàng để phân tích dữ liệu hiệu quả |
📖 Thuật ngữ quan trọng
| Thuật ngữ | Tiếng Việt | Mô tả |
|---|---|---|
| Deposit | Tiền gửi | Tiền khách hàng gửi tại ngân hàng (tiết kiệm, KKH) |
| Loan | Khoản vay | Tiền ngân hàng cho khách hàng vay |
| Collateral | Tài sản đảm bảo | Tài sản thế chấp cho khoản vay |
| DTI (Debt-to-Income) | Tỷ lệ nợ/thu nhập | % thu nhập dùng trả nợ hàng tháng |
| Credit Score | Điểm tín dụng | Điểm đánh giá khả năng trả nợ (300-850) |
| Interest Rate | Lãi suất | Chi phí vay vốn (% / năm) |
| Principal | Gốc | Số tiền vay ban đầu |
| Maturity | Kỳ hạn | Thời gian trả hết nợ |
| NPL (Non-Performing Loan) | Nợ xấu | Khoản vay quá hạn 90+ ngày |
| Disbursement | Giải ngân | Chuyển tiền vay cho khách hàng |
| NIM (Net Interest Margin) | Biên lãi ròng | Chênh lệch lãi suất cho vay và huy động |
| CASA | Tiền gửi không kỳ hạn | Current Account Savings Account — nguồn vốn rẻ |
Checkpoint
Ngân hàng huy động tiền gửi (Deposit) với lãi suất thấp và cho vay (Loan) với lãi suất cao hơn. Chênh lệch này là NIM — nguồn thu chính. Credit Score đánh giá rủi ro khách hàng. DTI cho biết khả năng trả nợ. NPL là khoản vay quá hạn 90+ ngày — chỉ số quan trọng nhất về chất lượng tín dụng.
🏦 Sản phẩm Ngân hàng Bán lẻ
Bản đồ sản phẩm
Sản phẩm Ngân hàng Bán lẻ
Sản phẩm tín dụng trong dataset VNCredit Bank
| product_type | Số sản phẩm | Hạn mức | Lãi suất | Kỳ hạn tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Personal | 5 variants | 10-500M VND | 12-18% | 12-60 tháng |
| Mortgage | 3 variants | 200M-5B VND | 8-12% | 120-240 tháng |
| Auto | 3 variants | 50M-2B VND | 10-15% | 36-84 tháng |
| Credit Card | 4 variants | 10-500M VND | 18-25% | Revolving |
Lãi suất phản ánh mức độ rủi ro:
- Mortgage: Thấp nhất vì có tài sản đảm bảo (nhà)
- Auto: Trung bình, xe là collateral nhưng mất giá nhanh
- Personal: Cao hơn, thường không có collateral
- Credit Card: Cao nhất, unsecured và revolving
📋 Quy trình cho vay (Lending Process)
7 bước cho vay chuẩn
Quy trình cho vay chuẩn — 7 bước
Chi tiết từng bước
| Bước | Mô tả | Data sinh ra | Bảng trong dataset |
|---|---|---|---|
| 1. Tiếp nhận | KH nộp hồ sơ vay | Application info | fact_loan_application |
| 2. Thẩm định | Kiểm tra thu nhập, lịch sử tín dụng | Credit score, DTI | fact_loan_application |
| 3. Phê duyệt | Approved / Rejected / Pending | Status | fact_loan_application |
| 4. Giải ngân | Chuyển tiền vay cho KH | Loan amount, date | fact_loan_application |
| 5. Thu nợ | KH trả gốc + lãi theo kỳ | Payment records | fact_loan_payment |
| 6. Theo dõi | Monitor DPD, early warning | Days past due | fact_loan_payment |
| 7. Tất toán | KH trả hết nợ hoặc xử lý nợ xấu | Final status | — |
Mỗi bước trong quy trình cho vay tạo ra dữ liệu có thể phân tích. Data Analyst cần hiểu quy trình này để biết dữ liệu đến từ đâu và ý nghĩa kinh doanh của từng field.
💰 Cơ chế Lãi suất & Phí
Công thức lãi suất cơ bản
Lãi hàng tháng (đều):
Trong đó:
- = Principal (số tiền vay gốc)
- = Lãi suất tháng = Lãi suất năm / 12
- = Số kỳ thanh toán (tháng)
Ví dụ: Vay 200M VND, lãi 12%/năm, kỳ hạn 24 tháng:
NIM — Nguồn thu chính của ngân hàng
Ví dụ thực tế:
- Huy động tiết kiệm: lãi suất 5%/năm (chi phí vốn)
- Cho vay tiêu dùng: lãi suất 14%/năm (thu nhập lãi)
- NIM ≈ 14% - 5% = 9% (chưa trừ chi phí vận hành, dự phòng)
NIM trung bình ngành ngân hàng Việt Nam khoảng 3.5-4.5% (sau trừ chi phí). Ngân hàng có NIM cao (TCB ~5.5%) thường tập trung vào retail banking và tín dụng tiêu dùng — segment có lãi suất cao hơn nhưng rủi ro cũng cao hơn.
📊 Credit Score — Hệ thống chấm điểm tín dụng
Credit Score là gì?
Credit Score là một con số (thường 300-850) đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng dựa trên lịch sử tài chính. Score càng cao = rủi ro càng thấp = lãi suất càng tốt.
Phân loại theo Credit Score
| Score Band | Đánh giá | Default Rate | Quyết định |
|---|---|---|---|
| 750+ | Excellent | 1.5% | Auto-approve, lãi suất ưu đãi |
| 700-749 | Good | 3.0% | Approve, điều kiện chuẩn |
| 650-699 | Fair | 6.0% | Review kỹ, có thể yêu cầu collateral |
| 600-649 | Below Average | 12.0% | Cần collateral, lãi suất cao |
| 550-599 | Poor | 22.0% | Reject hoặc yêu cầu đặc biệt |
| <550 | Very Poor | 35.0% | Reject |
Các yếu tố ảnh hưởng Credit Score
| Tỷ trọng | Yếu tố | Mô tả |
|---|---|---|
| 35% 🟦🟦🟦🟦🟦🟦🟦 | Payment History | Lịch sử thanh toán (đúng hạn vs trễ hạn) |
| 30% 🟪🟪🟪🟪🟪🟪 | Credit Utilization | % hạn mức đã sử dụng (nên < 30%) |
| 15% 🟩🟩🟩 | Length of Credit History | Thời gian sử dụng tín dụng |
| 10% 🟧🟧 | Credit Mix | Đa dạng loại tín dụng (vay, thẻ, mortgage) |
| 10% 🟨🟨 | New Credit Inquiries | Số lần xin vay gần đây |
DTI Ratio — Khả năng trả nợ
| DTI Range | Đánh giá | Trong dataset |
|---|---|---|
| < 20% | Excellent | Approve ngay |
| 20-35% | Good | Approve, monitor |
| 35-43% | Acceptable | Review kỹ |
| 43-50% | High Risk | Cần collateral mạnh |
| > 50% | Reject | Vượt khả năng trả nợ |
Checkpoint
Credit Score (300-850) đánh giá rủi ro tín dụng — score cao = rủi ro thấp. DTI Ratio cho biết % thu nhập dùng trả nợ — DTI > 43% là high risk. Trong dataset VNCredit Bank, default rate theo credit score band dao động từ 1.5% (750+) đến 35% (<550). Hai chỉ số này là nền tảng của mọi quyết định cho vay.
📋 Tổng kết
Kiến thức đã học
| Chủ đề | Nội dung chính |
|---|---|
| Mô hình ngân hàng | Huy động → Cho vay → Chênh lệch lãi suất |
| Sản phẩm tín dụng | Personal Loan, Mortgage, Auto, Credit Card |
| Credit Score | 300-850, đo lường rủi ro tín dụng cá nhân |
| DTI Ratio | Tỷ lệ nợ/thu nhập, ngưỡng an toàn < 43% |
| Quy trình cho vay | Tiếp nhận → Thẩm định → Scoring → Phê duyệt → Giải ngân |
Key Takeaways
- ✅ NIM (Net Interest Margin) là chỉ số lợi nhuận cốt lõi của ngân hàng
- ✅ Credit Score và DTI là hai trụ cột trong thẩm định tín dụng
- ✅ Mỗi sản phẩm tín dụng có profile rủi ro và lợi nhuận khác nhau
- ✅ Quy trình cho vay có nhiều checkpoint mà DA cần hiểu để phân tích
Câu hỏi tự kiểm tra
- Ngân hàng tạo lợi nhuận từ đâu trong hoạt động tín dụng?
- Credit Score 620 thuộc band nào và có mức rủi ro ra sao?
- DTI 50% có nghĩa gì và ngân hàng đánh giá như thế nào?
- Sản phẩm nào có default rate cao nhất và tại sao?
Bài tiếp theo: Banking KPIs & Metrics →
🎉 Tuyệt vời! Bạn đã nắm vững Banking Fundamentals!
Nhớ: Credit Score + DTI = bộ đôi không thể thiếu trong thẩm định tín dụng. Mọi phân tích tín dụng đều bắt đầu từ đây!
