MinAI - Về trang chủ
Lý thuyết
2/131.5 giờ
Đang tải...

Banking Fundamentals

Sản phẩm ngân hàng, quy trình tín dụng, và thuật ngữ chuyên ngành

0

🎯 Mục tiêu bài học

TB5 min
Sau bài học này, bạn sẽ:
  • Hiểu các loại sản phẩm ngân hàng (tiết kiệm, tín dụng, thẻ, bảo hiểm)
  • Nắm quy trình cho vay từ tiếp nhận hồ sơ đến giải ngân
  • Hiểu cơ chế tính lãi suất và các loại phí
  • Phân biệt các khái niệm tín dụng cơ bản: collateral, DTI, credit score
📋 Thông tin bài học
Thông tinChi tiết
⏱️ Thời lượng1.5 giờ
📖 Chủ đề chínhProducts, Lending process, Interest rates, Credit concepts
💡 Kiến thức cần cóBài 01 — Tổng quan ngân hàng
🎯 OutputHiểu nghiệp vụ ngân hàng để phân tích dữ liệu hiệu quả
1

📖 Thuật ngữ quan trọng

TB5 min
Thuật ngữTiếng ViệtMô tả
DepositTiền gửiTiền khách hàng gửi tại ngân hàng (tiết kiệm, KKH)
LoanKhoản vayTiền ngân hàng cho khách hàng vay
CollateralTài sản đảm bảoTài sản thế chấp cho khoản vay
DTI (Debt-to-Income)Tỷ lệ nợ/thu nhập% thu nhập dùng trả nợ hàng tháng
Credit ScoreĐiểm tín dụngĐiểm đánh giá khả năng trả nợ (300-850)
Interest RateLãi suấtChi phí vay vốn (% / năm)
PrincipalGốcSố tiền vay ban đầu
MaturityKỳ hạnThời gian trả hết nợ
NPL (Non-Performing Loan)Nợ xấuKhoản vay quá hạn 90+ ngày
DisbursementGiải ngânChuyển tiền vay cho khách hàng
NIM (Net Interest Margin)Biên lãi ròngChênh lệch lãi suất cho vay và huy động
CASATiền gửi không kỳ hạnCurrent Account Savings Account — nguồn vốn rẻ

Checkpoint

Ngân hàng huy động tiền gửi (Deposit) với lãi suất thấp và cho vay (Loan) với lãi suất cao hơn. Chênh lệch này là NIM — nguồn thu chính. Credit Score đánh giá rủi ro khách hàng. DTI cho biết khả năng trả nợ. NPL là khoản vay quá hạn 90+ ngày — chỉ số quan trọng nhất về chất lượng tín dụng.

2

🏦 Sản phẩm Ngân hàng Bán lẻ

TB5 min

Bản đồ sản phẩm

Sản phẩm Ngân hàng Bán lẻ

🏦Sản phẩm Bán lẻ
💰Huy động (Deposits)
Tiết kiệm có kỳ hạn
Tiết kiệm KKH
Tài khoản thanh toán
Tiền gửi online
💳Tín dụng (Lending)
Vay tiêu dùng
Vay mua nhà
Vay mua xe
Thẻ tín dụng
Vay kinh doanh nhỏ
🔄Dịch vụ (Services)
Chuyển tiền
Thanh toán hóa đơn
Mobile Banking
QR Pay / E-wallet
🛡️Bảo hiểm & Đầu tư
Bancassurance
Quỹ đầu tư
Trái phiếu

Sản phẩm tín dụng trong dataset VNCredit Bank

product_typeSố sản phẩmHạn mứcLãi suấtKỳ hạn tối đa
Personal5 variants10-500M VND12-18%12-60 tháng
Mortgage3 variants200M-5B VND8-12%120-240 tháng
Auto3 variants50M-2B VND10-15%36-84 tháng
Credit Card4 variants10-500M VND18-25%Revolving
Tại sao lãi suất khác nhau?

Lãi suất phản ánh mức độ rủi ro:

  • Mortgage: Thấp nhất vì có tài sản đảm bảo (nhà)
  • Auto: Trung bình, xe là collateral nhưng mất giá nhanh
  • Personal: Cao hơn, thường không có collateral
  • Credit Card: Cao nhất, unsecured và revolving
3

📋 Quy trình cho vay (Lending Process)

TB5 min

7 bước cho vay chuẩn

Quy trình cho vay chuẩn — 7 bước

📋Tiếp nhận hồ sơ
🔍Thẩm định KH
Phê duyệt
💸Giải ngân
💰Thu nợ hàng kỳ
📊Theo dõi khoản vay
🏁Tất toán

Chi tiết từng bước

BướcMô tảData sinh raBảng trong dataset
1. Tiếp nhậnKH nộp hồ sơ vayApplication infofact_loan_application
2. Thẩm địnhKiểm tra thu nhập, lịch sử tín dụngCredit score, DTIfact_loan_application
3. Phê duyệtApproved / Rejected / PendingStatusfact_loan_application
4. Giải ngânChuyển tiền vay cho KHLoan amount, datefact_loan_application
5. Thu nợKH trả gốc + lãi theo kỳPayment recordsfact_loan_payment
6. Theo dõiMonitor DPD, early warningDays past duefact_loan_payment
7. Tất toánKH trả hết nợ hoặc xử lý nợ xấuFinal status
Mỗi bước tạo ra dữ liệu

Mỗi bước trong quy trình cho vay tạo ra dữ liệu có thể phân tích. Data Analyst cần hiểu quy trình này để biết dữ liệu đến từ đâuý nghĩa kinh doanh của từng field.

4

💰 Cơ chế Lãi suất & Phí

TB5 min

Công thức lãi suất cơ bản

Lãi hàng tháng (đều):

PMT=P×r(1+r)n(1+r)n1PMT = P \times \frac{r(1+r)^n}{(1+r)^n - 1}

Trong đó:

  • PP = Principal (số tiền vay gốc)
  • rr = Lãi suất tháng = Lãi suất năm / 12
  • nn = Số kỳ thanh toán (tháng)

Ví dụ: Vay 200M VND, lãi 12%/năm, kỳ hạn 24 tháng:

PMT=200,000,000×0.01×(1.01)24(1.01)241=9,415,600 VND/thaˊngPMT = 200,000,000 \times \frac{0.01 \times (1.01)^{24}}{(1.01)^{24} - 1} = 9,415,600 \text{ VND/tháng}

NIM — Nguồn thu chính của ngân hàng

NIM=Interest IncomeInterest ExpenseAverage Earning Assets×100%NIM = \frac{\text{Interest Income} - \text{Interest Expense}}{\text{Average Earning Assets}} \times 100\%

Ví dụ thực tế:

  • Huy động tiết kiệm: lãi suất 5%/năm (chi phí vốn)
  • Cho vay tiêu dùng: lãi suất 14%/năm (thu nhập lãi)
  • NIM ≈ 14% - 5% = 9% (chưa trừ chi phí vận hành, dự phòng)
NIM ngân hàng Việt Nam

NIM trung bình ngành ngân hàng Việt Nam khoảng 3.5-4.5% (sau trừ chi phí). Ngân hàng có NIM cao (TCB ~5.5%) thường tập trung vào retail banking và tín dụng tiêu dùng — segment có lãi suất cao hơn nhưng rủi ro cũng cao hơn.

5

📊 Credit Score — Hệ thống chấm điểm tín dụng

TB5 min

Credit Score là gì?

Định nghĩa

Credit Score là một con số (thường 300-850) đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng dựa trên lịch sử tài chính. Score càng cao = rủi ro càng thấp = lãi suất càng tốt.

Phân loại theo Credit Score

Score BandĐánh giáDefault RateQuyết định
750+Excellent1.5%Auto-approve, lãi suất ưu đãi
700-749Good3.0%Approve, điều kiện chuẩn
650-699Fair6.0%Review kỹ, có thể yêu cầu collateral
600-649Below Average12.0%Cần collateral, lãi suất cao
550-599Poor22.0%Reject hoặc yêu cầu đặc biệt
<550Very Poor35.0%Reject

Các yếu tố ảnh hưởng Credit Score

📊 Credit Score Components
Tỷ trọngYếu tốMô tả
35% 🟦🟦🟦🟦🟦🟦🟦Payment HistoryLịch sử thanh toán (đúng hạn vs trễ hạn)
30% 🟪🟪🟪🟪🟪🟪Credit Utilization% hạn mức đã sử dụng (nên < 30%)
15% 🟩🟩🟩Length of Credit HistoryThời gian sử dụng tín dụng
10% 🟧🟧Credit MixĐa dạng loại tín dụng (vay, thẻ, mortgage)
10% 🟨🟨New Credit InquiriesSố lần xin vay gần đây

DTI Ratio — Khả năng trả nợ

DTI=Tổng trả nợ haˋng thaˊngThu nhập haˋng thaˊng×100%DTI = \frac{\text{Tổng trả nợ hàng tháng}}{\text{Thu nhập hàng tháng}} \times 100\%
DTI RangeĐánh giáTrong dataset
< 20%ExcellentApprove ngay
20-35%GoodApprove, monitor
35-43%AcceptableReview kỹ
43-50%High RiskCần collateral mạnh
> 50%RejectVượt khả năng trả nợ

Checkpoint

Credit Score (300-850) đánh giá rủi ro tín dụng — score cao = rủi ro thấp. DTI Ratio cho biết % thu nhập dùng trả nợ — DTI > 43% là high risk. Trong dataset VNCredit Bank, default rate theo credit score band dao động từ 1.5% (750+) đến 35% (<550). Hai chỉ số này là nền tảng của mọi quyết định cho vay.

6

📋 Tổng kết

TB5 min

Kiến thức đã học

Chủ đềNội dung chính
Mô hình ngân hàngHuy động → Cho vay → Chênh lệch lãi suất
Sản phẩm tín dụngPersonal Loan, Mortgage, Auto, Credit Card
Credit Score300-850, đo lường rủi ro tín dụng cá nhân
DTI RatioTỷ lệ nợ/thu nhập, ngưỡng an toàn < 43%
Quy trình cho vayTiếp nhận → Thẩm định → Scoring → Phê duyệt → Giải ngân

Key Takeaways

  1. NIM (Net Interest Margin) là chỉ số lợi nhuận cốt lõi của ngân hàng
  2. Credit ScoreDTI là hai trụ cột trong thẩm định tín dụng
  3. Mỗi sản phẩm tín dụng có profile rủi ro và lợi nhuận khác nhau
  4. Quy trình cho vay có nhiều checkpoint mà DA cần hiểu để phân tích

Câu hỏi tự kiểm tra

  1. Ngân hàng tạo lợi nhuận từ đâu trong hoạt động tín dụng?
  2. Credit Score 620 thuộc band nào và có mức rủi ro ra sao?
  3. DTI 50% có nghĩa gì và ngân hàng đánh giá như thế nào?
  4. Sản phẩm nào có default rate cao nhất và tại sao?

Bài tiếp theo: Banking KPIs & Metrics →

🎉 Tuyệt vời! Bạn đã nắm vững Banking Fundamentals!

Nhớ: Credit Score + DTI = bộ đôi không thể thiếu trong thẩm định tín dụng. Mọi phân tích tín dụng đều bắt đầu từ đây!